phong địa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất đai được vua ban cấp: "phong địa" là phần đất đai mà nhà vua ban tặng cho các bầy tôi, công thần hoặc quý tộc như một phần thưởng hoặc để họ cai quản.
- Lãnh địa được phong: Thuật ngữ này chỉ một khu vực lãnh thổ cụ thể được trao quyền sở hữu hoặc quản lý thông qua một nghi lễ hoặc sắc chỉ phong tặng từ quân vương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng lập nhiều chiến công đã được nhà vua ban thưởng bằng một vùng phong địa rộng lớn.
- Chế độ phong địa là một đặc trưng của xã hội phong kiến phương Đông lẫn phương Tây thời trung cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phong địa" trong lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản, sử sách nói về chế độ phong kiến, nơi quyền lực và đất đai được phân chia từ trung ương.
- Việc phân chia phong địa đôi khi dẫn đến sự hình thành các thế lực cát cứ, đe dọa quyền lực trung ương.
Biến thể và từ gần giống
- Phong kiến (danh từ): Chế độ xã hội dựa trên quan hệ giữa lãnh chúa và chư hầu, trong đó việc phong tặng đất đai ("phong địa") là nền tảng.
- Lãnh địa (danh từ): Vùng đất thuộc quyền sở hữu và cai quản của một lãnh chúa, có thể có nguồn gốc từ "phong địa".
- Thái ấp (danh từ): Đất đai được vua ban cho công thần, rất gần nghĩa với "phong địa".
Từ đồng nghĩa
- Thái ấp: Đất phong của vua.
- Lãnh địa: Đất đai thuộc quyền cai quản của một chúa đất.
- Đất phong: Cách nói khác của "phong địa".
Thành ngữ liên quan
- "Phiên vương cát cứ": Chỉ tình trạng các lãnh chúa được phong địa trở nên hùng mạnh và tách biệt với triều đình trung ương. Việc được ban "phong địa" là khởi nguồn cho hiện tượng này.
- "Vua ban đất, chúa ban quyền": Phản ánh cơ chế phân quyền đi kèm với việc ban "phong địa".
- Đất mà vua phân phong cho bầy tôi.